Báo cáo dữ liệu định cư đầu tư toàn cầu 2026
Global Immigrate so sánh 37 chương trình đầu tư, tài năng và quốc tịch đang mở theo số vốn tối thiểu, thời gian xử lý, tình trạng cư trú và yêu cầu lưu trú. Dữ liệu cập nhật đến tháng 9, 2026.
Những phát hiện chính
- Báo cáo bao quát 37 chương trình đang mở tại 7 khu vực, trong đó có 11 chương trình ở châu Á và 9 chương trình ở Bắc Mỹ.
- 11 diện không yêu cầu đầu tư — chủ yếu là diện tài năng và diện được chủ lao động bảo lãnh.
- Trong các diện có yêu cầu đầu tư, trung vị của mức vốn tối thiểu vào khoảng USD 275,000.
- Con đường đến thường trú có chi phí thấp nhất là diện Foreign Graduate Entrepreneur Stream thuộc AAIP Alberta (khoảng USD 75,000); con đường đến quốc tịch có chi phí thấp nhất là quốc tịch qua đầu tư Vanuatu (khoảng USD 130,000).
- Diện nhanh nhất là Chương trình Thu hút Nhân tài Hàng đầu Hồng Kông (TTPS) (được cư trú sau khoảng 1 tháng); diện cấp PR trực tiếp nhanh nhất là thường trú dành cho nhà đầu tư đủ điều kiện Panama và Premium Residency Ả Rập Xê Út (khoảng 3 tháng); diện quốc tịch nhanh nhất là quốc tịch qua đầu tư Vanuatu (khoảng 3 tháng).
- 6 chương trình cho phép bảo lãnh cha mẹ; 9 chương trình không yêu cầu thời gian lưu trú, trong đó 7 chương trình là quốc tịch qua đầu tư.
Toàn bộ 37 chương trình
Tải tệp CSV| Chương trình | Khu vực | Vốn tối thiểu (USD, ước tính) | Thời gian xử lý (ước tính) | Tình trạng cư trú | Yêu cầu lưu trú | Cha mẹ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mỹ EB-1A – Tài năng đặc biệt | Bắc Mỹ | Không cần đầu tư | Khoảng 12 tháng | Thường trú | Phải chuyển đến sinh sống | — |
| Mỹ EB-2 – Bằng cấp cao / Năng lực xuất sắc | Bắc Mỹ | Không cần đầu tư | Khoảng 30 tháng | Thường trú | Phải chuyển đến sinh sống | — |
| Mỹ EB-2 NIW – Miễn trừ vì lợi ích quốc gia | Bắc Mỹ | Không cần đầu tư | Khoảng 18 tháng | Thường trú | Phải chuyển đến sinh sống | — |
| Mỹ EB-3 – Lao động có tay nghề | Bắc Mỹ | Không cần đầu tư | Khoảng 30 tháng | Thường trú | Phải chuyển đến sinh sống | — |
| Mỹ EB-3 – Lao động phổ thông | Bắc Mỹ | Không cần đầu tư | Khoảng 48 tháng | Thường trú | Phải chuyển đến sinh sống | — |
| Diện Doanh nhân Tốt nghiệp Nước ngoài AAIP Alberta | Bắc Mỹ | Khoảng USD 75,000 | Khoảng 20 tháng | Thường trú | Phải chuyển đến sinh sống | — |
| Định cư diện khởi nghiệp BC PNP tỉnh British Columbia | Bắc Mỹ | Khoảng USD 220,000 | Khoảng 48 tháng | Thường trú | Phải chuyển đến sinh sống | — |
| New Brunswick – Định cư diện kinh doanh NB | Bắc Mỹ | Khoảng USD 365,000 | Khoảng 36 tháng | Thường trú | Phải chuyển đến sinh sống | — |
| Mỹ EB-5 – Định cư diện đầu tư | Bắc Mỹ | Khoảng USD 800,000 | Khoảng 18 tháng | Thường trú | Phải chuyển đến sinh sống | — |
| Hồng Kông – Chính sách Tuyển dụng Chung (GEP) / Chương trình Tiếp nhận Nhân tài Đại lục (ASMTP) | Châu Á | Không cần đầu tư | Khoảng 2 tháng | Cư trú, có lộ trình lên PR | Phải chuyển đến sinh sống | — |
| Hồng Kông – Chương trình Nhập cư Nhân tài Chất lượng (QMAS) | Châu Á | Không cần đầu tư | Khoảng 8 tháng | Cư trú, có lộ trình lên PR | Phải chuyển đến sinh sống | — |
| Hồng Kông – Chương trình Thu hút Nhân tài Hàng đầu (TTPS) | Châu Á | Không cần đầu tư | Khoảng 1 tháng | Cư trú, có lộ trình lên PR | Phải chuyển đến sinh sống | — |
| Nhật Bản – Visa Nhân lực Chuyên môn Cao (HSP) | Châu Á | Không cần đầu tư | Khoảng 2 tháng | Cư trú, có lộ trình lên PR | Phải chuyển đến sinh sống | ✓ |
| Thái Lan – Cư trú dài hạn (LTR / Thailand Privilege) | Châu Á | Khoảng USD 25,000 | Khoảng 2 tháng | Cư trú dài hạn | Lưu trú ngắn ngày | — |
| Đài Loan – Định cư diện đầu tư dành cho cư dân Hồng Kông và Ma Cao | Châu Á | Khoảng USD 190,000 | Khoảng 18 tháng | Định cư và nhận giấy tờ tùy thân | Phải chuyển đến sinh sống | — |
| Nhật Bản – Visa Quản lý kinh doanh | Châu Á | Khoảng USD 200,000 | Khoảng 4 tháng | Cư trú, có lộ trình lên PR | Phải chuyển đến sinh sống | — |
| Malaysia My Second Home (MM2H) | Châu Á | Khoảng USD 280,000 | Khoảng 4 tháng | Cư trú dài hạn | Lưu trú định kỳ | ✓ |
| Đài Loan – Thường trú diện đầu tư dành cho người nước ngoài | Châu Á | Khoảng USD 470,000 | Khoảng 36 tháng | Thường trú | Lưu trú định kỳ | — |
| Hồng Kông – Chương trình Nhập cư Đầu tư Vốn Mới (CIES) | Châu Á | Khoảng USD 3,850,000 | Khoảng 12 tháng | Cư trú, có lộ trình lên PR | Lưu trú định kỳ | — |
| Singapore – Chương trình Nhà đầu tư Toàn cầu (GIP) | Châu Á | Khoảng USD 7,400,000 | Khoảng 12 tháng | Thường trú | Lưu trú định kỳ | — |
| Hy Lạp – Golden Visa | Châu Âu | Khoảng USD 270,000 | Khoảng 6 tháng | Cư trú dài hạn | Không có | ✓ |
| Síp – Thường trú | Châu Âu | Khoảng USD 360,000 | Khoảng 4 tháng | Thường trú | Lưu trú ngắn ngày | — |
| Bồ Đào Nha – Golden Visa (đầu tư quỹ) | Châu Âu | Khoảng USD 540,000 | Khoảng 24 tháng | Cư trú, có lộ trình lên PR | Lưu trú ngắn ngày | ✓ |
| Malta – Chương trình Thường trú (MPRP) | Châu Âu | Khoảng USD 600,000 | Khoảng 9 tháng | Thường trú | Không có | ✓ |
| Ả Rập Xê Út – Cư trú cao cấp (Premium Residency) | Trung Đông | Khoảng USD 213,000 | Khoảng 3 tháng | Thường trú | Lưu trú ngắn ngày | ✓ |
| UAE – Golden Visa | Trung Đông | Khoảng USD 545,000 | Khoảng 2 tháng | Cư trú dài hạn | Lưu trú ngắn ngày | — |
| Định cư Úc diện bảo lãnh của nhà tuyển dụng (482 / 186) | Úc và New Zealand | Không cần đầu tư | Khoảng 4 tháng | Cư trú, có lộ trình lên PR | Phải chuyển đến sinh sống | — |
| Visa Đổi mới Quốc gia Úc (NIV) — lộ trình qua vườn ươm | Úc và New Zealand | Không cần đầu tư | Khoảng 12 tháng | Thường trú | Phải chuyển đến sinh sống | — |
| New Zealand – Active Investor Plus (AIP) | Úc và New Zealand | Khoảng USD 2,900,000 | Khoảng 9 tháng | Cư trú, có lộ trình lên PR | Lưu trú ngắn ngày | — |
| Panama – Thường trú diện nhà đầu tư đủ điều kiện | Mỹ Latinh | Khoảng USD 300,000 | Khoảng 3 tháng | Thường trú | Lưu trú ngắn ngày | — |
| Quốc tịch Vanuatu qua đầu tư | Quốc tịch qua đầu tư | Khoảng USD 130,000 | Khoảng 3 tháng | Nhận quốc tịch | Không có | — |
| Quốc tịch Dominica qua đầu tư | Quốc tịch qua đầu tư | Khoảng USD 200,000 | Khoảng 6 tháng | Nhận quốc tịch | Không có | — |
| Quốc tịch Antigua và Barbuda qua đầu tư | Quốc tịch qua đầu tư | Khoảng USD 230,000 | Khoảng 7 tháng | Nhận quốc tịch | Không có | — |
| Quốc tịch St. Lucia qua đầu tư | Quốc tịch qua đầu tư | Khoảng USD 240,000 | Khoảng 15 tháng | Nhận quốc tịch | Không có | — |
| Quốc tịch Grenada qua đầu tư | Quốc tịch qua đầu tư | Khoảng USD 250,000 | Khoảng 7 tháng | Nhận quốc tịch | Không có | — |
| Quốc tịch St. Kitts và Nevis qua đầu tư | Quốc tịch qua đầu tư | Khoảng USD 250,000 | Khoảng 6 tháng | Nhận quốc tịch | Không có | — |
| Quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ qua đầu tư | Quốc tịch qua đầu tư | Khoảng USD 400,000 | Khoảng 5 tháng | Nhận quốc tịch | Không có | — |
Phương pháp
Dữ liệu được lấy từ thông báo chính thức của từng chương trình và được các chuyên viên tư vấn của Global Immigrate kiểm tra, cập nhật đến tháng 9, 2026. Vốn tối thiểu bao gồm khoản đầu tư hoặc giá trị tài sản ròng bạn phải chứng minh, được quy đổi sang USD theo tỷ giá ước tính và chỉ dùng để so sánh; thời gian xử lý là khoảng thời gian ước tính từ lúc nộp hồ sơ đến khi được cấp tình trạng cư trú, và có thể khác nhau tùy hồ sơ. Chương trình Start-up Visa của Canada không được đưa vào báo cáo trong thời gian chương trình ngừng nhận hồ sơ mới.
Cách trích dẫn: Global Immigrate, “Báo cáo dữ liệu định cư đầu tư toàn cầu 2026”, tháng 9, 2026, www.globalimmigrate.com/en/report-2026.
Báo cáo này chỉ mang tính tham khảo, không phải là tư vấn pháp lý hay tư vấn định cư.
