Câu trả lời ngắn gọn: tổng chi phí EB-5 gồm khoản đầu tư có thể thu hồi (USD 800,000 tại khu vực việc làm mục tiêu) và các khoản phí không hoàn lại: phí quản lý dự án, phí USCIS và lãnh sự quán, phí pháp lý. Chỉ người nộp đơn chính đầu tư; vợ/chồng và con dưới 21 tuổi không phải đầu tư riêng.
Các khoản chi phí chính (mức phí USCIS có hiệu lực từ tháng 4, 2024)
| Giai đoạn | Hạng mục | Số tiền |
|---|---|---|
| Đầu tư | Vốn đầu tư (có thể thu hồi theo điều khoản) | USD 800,000 |
| Đầu tư | Phí quản lý dự án | Thường vài chục nghìn đô la |
| I-526E | Phí nộp hồ sơ USCIS | USD 11,160 (một khoản, cho người nộp đơn chính) |
| Thẻ xanh | Xử lý ở nước ngoài: DS-260 USD 325 mỗi người, cộng phí định cư USD 235 mỗi người | Tính theo từng người |
| Thẻ xanh | Xử lý tại Mỹ: I-485 USD 1,440 cho mỗi người nộp đơn từ 14 tuổi trở lên | Tính theo từng người |
| I-829 | Gỡ bỏ điều kiện thường trú | USD 9,525 (thường một hồ sơ cho cả gia đình) |
| Khác | Khám sức khỏe, dịch thuật, công chứng, chuyển tiền | Tùy trường hợp |
| Dịch vụ chuyên môn | Phí luật sư và tư vấn định cư Mỹ | Tùy phạm vi dịch vụ |
Với gia đình bốn người
- Khoản đầu tư chỉ tính một lần, nên chi phí bình quân mỗi người thấp hơn.
- Phí lãnh sự quán hoặc phí điều chỉnh tình trạng, cùng chi phí khám sức khỏe, tăng theo số thành viên trong gia đình.
- Phí quản lý và phí pháp lý thường tính theo từng hồ sơ, không tính theo đầu người.
Những chi phí dễ bị bỏ sót
- Chi phí cơ hội: vốn bị giữ lại nhiều năm với mức sinh lời thấp.
- Chuyển tiền và chứng minh nguồn tiền: phí ngân hàng và hồ sơ giấy tờ.
- Thuế: phải khai báo thu nhập toàn cầu khi đã có thẻ xanh — xem nghĩa vụ thuế của người có thẻ xanh.
Mức phí có thể thay đổi, vì vậy hãy xác nhận mức phí USCIS mới nhất trước khi nộp hồ sơ. Xem thêm Định cư Mỹ diện đầu tư EB-5. Thông tin tính đến tháng 10, 2026.
