Trả lời ngắn gọn: TEA khu vực nông thôn và TEA khu vực thất nghiệp cao của EB-5 đều bắt đầu từ USD 800,000 và có thể có suất dành riêng; dự án không thuộc TEA nhìn chung là USD 1,050,000.
Cập nhật đến tháng 10, 2026
Các điều kiện cốt lõi là gì?
TEA khu vực nông thôn và TEA khu vực thất nghiệp cao của EB-5 đều bắt đầu từ USD 800,000 và có thể có suất dành riêng; dự án không thuộc TEA nhìn chung là USD 1,050,000.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngưỡng / đặc điểm chính | Xem phần trên |
| Căn cứ chính thức | Áp dụng theo các thông báo mới nhất |
Xem trang chương trình.
Cần xác nhận điều gì trước tiên
Phạm vi đi lại, việc bạn có chuyển đến sinh sống hay không, những thành viên gia đình nào bắt buộc phải đi cùng, và tổng chi phí (gồm phí chính phủ, phí thẩm định và chi phí nắm giữ) có chấp nhận được hay không.
Quan sát thực tế của chúng tôi
Chúng tôi phục vụ các gia đình trong khu vực; hồ sơ do đội ngũ chuyên viên định cư nội bộ của chúng tôi xử lý. Hãy xác định trước mục tiêu và các ràng buộc cứng, rồi mới so sánh các ngưỡng và thời gian.
Câu hỏi thường gặp
Có thể đưa gia đình vào hồ sơ không?
Phần lớn các chương trình cho phép đưa vợ/chồng và con đủ điều kiện vào hồ sơ; chi tiết có thể khác nhau.
Thời gian xử lý mất bao lâu?
Từ vài tuần đến hơn một năm tùy chương trình.
Tôi có phải chuyển đến sinh sống không?
Một số chương trình yêu cầu thời gian lưu trú rất thấp; một số khác yêu cầu hoạt động kinh doanh thực tế hoặc cư trú.
Mức tối thiểu có phải là toàn bộ chi phí không?
Không. Cần cộng thêm phí chính phủ, phí thẩm định và chi phí nắm giữ.
Để lọc các chương trình phù hợp với gia đình bạn, hãy dùng Công cụ tìm chương trình hoặc liên hệ đội ngũ tư vấn của chúng tôi.
Nguồn tham khảo
- Các cơ quan di trú chính thức (USCIS, IRCC, Sở Nhập cảnh Hồng Kông, Cơ quan Dịch vụ Di trú Nhật Bản, Bộ Nội vụ Úc, v.v.)
