Visa được dành riêng
| Diện | Mức đầu tư tối thiểu | Tỷ lệ dành riêng |
|---|---|---|
| TEA nông thôn | USD 800,000 | 20% |
| TEA có tỷ lệ thất nghiệp cao | USD 800,000 | 10% |
| Cơ sở hạ tầng | USD 800,000 | 2% |
| Dự án tiêu chuẩn | USD 1,050,000 | — |
Lợi thế của dự án nông thôn
- 20% visa được dành riêng, nên thời gian chờ tương đối ngắn hơn
- Được ưu tiên xử lý
- Mức đầu tư bằng các diện TEA khác (USD 800,000)
Phù hợp với ai?
| Hồ sơ | Giá trị của dự án nông thôn |
|---|---|
| Sinh ra tại Trung Quốc đại lục | Thông thường thời gian chờ ngắn hơn diện tiêu chuẩn |
| Con sắp tròn 21 tuổi | Lộ trình ngắn hơn giúp giảm rủi ro con quá tuổi |
| Sinh ra tại Đài Loan | Thông thường không có tồn đọng, nên có thể chọn bất kỳ diện TEA nào dựa trên chất lượng dự án |
Những điều cần kiểm tra ở dự án nông thôn
- Năng lực chủ đầu tư: tình hình tài chính và các dự án đã thực hiện.
- Cấu trúc vốn: thứ tự ưu tiên của vốn EB-5 và việc vốn có được bảo đảm hay không.
- Cách tính việc làm: giả định thận trọng, kèm khoản đệm an toàn hợp lý.
- Điều khoản hoàn vốn: nguồn và thời điểm hoàn trả.
Đừng chỉ chọn theo diện mà bỏ qua chất lượng dự án.
Một ví dụ
Một khách hàng đã thu hẹp 12 dự án regional center xuống còn ba dự án để thẩm định, chọn một dự án TEA nông thôn và nhận thẻ xanh có điều kiện sau 16 tháng.
